art critic

art critic

An art critic examines a painting at a gallery.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà phê bình nghệ thuật (chuyên về hội họa, điêu khắc, hoặc các tác phẩm thị giác khác).

dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình nghệ thuật đã viết một bài đánh giá ca ngợi về triển lãm mới.)
  • ( ấy đã làm việc với tư cách nhà phê bình nghệ thuật cho một tờ báo lớn trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an art critic by trade": hành nghề nhà phê bình nghệ thuật chuyên nghiệp.
    • He is an art critic by trade, not a painter. (Anh ấy nhà phê bình nghệ thuật chuyên nghiệp, không phải họa sĩ.)
  • "armchair art critic": nhà phê bình nghệ thuật nghiệp , chỉ phê bình không chuyên môn sâu.
    • Everyone is an armchair art critic these days on social media. (Ngày nay, ai cũng nhà phê bình nghệ thuật nghiệp trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Art criticism (danh từ): phê bình nghệ thuật (lĩnh vực hoặc hoạt động).
    • Art criticism requires deep knowledge of art history. (Phê bình nghệ thuật đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lịch sử nghệ thuật.)
  • Art critique (danh từ): bài phê bình nghệ thuật (cụ thể).
    • The art critique in the magazine was very insightful. (Bài phê bình nghệ thuật trên tạp chí rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà đánh giá mỹ thuật: thuật ngữ tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Chuyên gia thẩm định nghệ thuật: nhấn mạnh khả năng đánh giá giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Critique on: phê bình về (một tác phẩm cụ thể).
    • She critiqued on the painting's use of color. ( ấy đã phê bình về cách sử dụng màu sắc của bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Every art critic has an opinion: mỗi nhà phê bình nghệ thuật một ý kiến riêng (ám chỉ tính chủ quan trong phê bình).
    • Don't take the review too seriously; every art critic has an opinion. (Đừng quá coi trọng bài đánh giá; mỗi nhà phê bình nghệ thuật một ý kiến riêng.)